steering wheel
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vô lăng, tay lái: "steering wheel" là bánh xe hoặc thiết bị hình tròn mà người lái dùng tay để xoay nhằm điều khiển hướng di chuyển của xe (ô tô, tàu thủy, máy bay, v.v.).
- Bánh lái: Trong ngữ cảnh tàu thuyền, "steering wheel" còn được gọi là bánh lái, dùng để điều khiển hướng đi của tàu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nắm chặt vô lăng khi lái xe qua cơn bão.)
- (Bánh lái của con tàu được làm bằng gỗ đánh bóng.)
- (Cô ấy điều chỉnh vô lăng về vị trí thoải mái trước khi khởi động xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be at the steering wheel": đang ngồi lái, đang điều khiển.
- My father was at the steering wheel during the entire trip. (Bố tôi đã ngồi lái trong suốt chuyến đi.)
- "to take the steering wheel": nắm quyền điều khiển (nghĩa đen hoặc bóng).
- After the accident, she had to take the steering wheel and drive to the hospital. (Sau tai nạn, cô ấy phải cầm lái và lái xe đến bệnh viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Steering (danh từ): sự lái, hệ thống lái.
- The car's steering feels very responsive. (Hệ thống lái của xe rất nhạy.)
- Wheel (danh từ): bánh xe (thường dùng riêng lẻ, không chỉ vô lăng).
- The wheels of the car were spinning in the mud. (Các bánh xe của chiếc xe đang quay trong bùn.)
Từ đồng nghĩa
- Tay lái: (thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt) chỉ vô lăng.
- Bánh lái: (thường dùng cho tàu thuyền, nhưng cũng có thể chỉ vô lăng xe trong văn nói).
- Vô-lăng: (từ mượn tiếng Pháp, phổ biến trong tiếng Việt) đồng nghĩa với "steering wheel".
Thành ngữ liên quan
- "to be behind the wheel": đang lái xe (thay cho "steering wheel" trong cách diễn đạt).
- She was behind the wheel when the accident happened. (Cô ấy đang lái xe khi tai nạn xảy ra.)
- "to have a firm hand on the steering wheel": kiểm soát chặt chẽ tình hình (nghĩa bóng).
- The CEO has a firm hand on the steering wheel of the company. (Giám đốc điều hành đang kiểm soát chặt chẽ công ty.)